| Thông số tổng quát |
|
| Hệ điều hành |
• Windows Vista™ 32bit Home Premium |
| CPU |
• Intel® Core™2 Duo T7500 (2*2.2GHz, 4MB L2, 800MHz FSB) |
| Màn hình |
• 15.4" WXGA VibrantView |
| Bộ nhớ Ram |
• 2GB DDR2 |
| Ổ đĩa cứng |
• 250GB HDD SATA |
| Ổ đĩa quang |
• DVD-WR Super-Multi (double-layer) |
| Xử lí đồ họa |
• nVidia GeForce Go 8600 256MB |
| Giao tiếp mạng |
• Modem, Gigabit LAN, Wireless LAN |
| Pin |
• 6 cell |
| Kích thước |
• 360 x 262 x 36.2 mm |
| Trọng lượng |
• 2.5kg |
| Bộ vi xử lý |
|
| CPU Type |
• Intel® Core™ 2 Duo |
| Tốc độ |
• T7500 (2*2.2GHz) |
| L2 Cache |
• 4 MB |
| FSB |
• 800 MHz |
| Chipset |
|
| North Bridge |
|
| South Bridge |
|
| Màn hình |
|
| Kích thước |
• 15.4" |
| Tính năng |
• Màn hình gương - Super Shine View (SSV) |
| Kiểu màn hình |
• Màn hình rộng - Wide XGA |
| Độ phân giải |
• 1280 x 800 |
| Hệ điều hành |
|
| Hệ điều hành |
• PC DOS |
| Xử lí đồ họa |
|
| Thông tin đồ họa |
• nVidia GeForce Go 8600 |
| Dung lượng |
• up to 256MB |
| Ổ đĩa cứng - HDD |
|
| Dung lượng |
• 250GB Serial ATA |
| Tốc độ quay |
• 5400 rpm |
| Kích thước |
• 2.5” |
| Bộ nhớ - RAM |
|
| Dung lượng |
• 2GB |
| Dung lượng tối đa |
• 4GB |
| Kiểu Ram |
• DDRII |
| Bus Ram |
• 667MHz (PC2-5300) |
| Số khe cắm Ram |
• 2 khe cắm |
| Hỗ trợ Dual Ram |
• Có |
| Ổ đia quang - Optical Drive |
|
| Kiểu ổ |
• DVD-WR Super-Multi (double-layer) |
| Tốc độ |
• DVD-ROM ReadSpeed 8x; DVD-R Write Speed 8x; ReadSpeed 8x; DVD-R DL Write Speed 4x; ReadSpeed 4x ;DVD-RW WriteSpeed 6x; ReadSpeed 8x; DVD-RAM WriteSpeed 5x; ReadSpeed 5x; DVD+R WriteSpeed 8x; ReadSpeed 8x; DVD+R-DL WriteSpeed 4x; ReadSpeed 4x; DVD+RW Write |
| Giao tiếp mạng - Communications |
|
| Modem |
• V.92 56K |
| LAN |
• 10/100 Ethernet
|
| WLAN |
• Intel® Wireless WiFi Link 4965 AGN |
| Các cổng giao tiếp - Ports |
|
| USB 2.0 |
x 3 |
| IEEE 1394 |
x 1 |
| ExpressCard |
x 1 |
| Audio/Microphone-In |
x 1 |
| Analog Audio Out |
x 1 |
| Modem (RJ-11) Port |
x 1 |
| LAN (RJ-45) Port |
x 1 |
| Xử lí âm thanh - Audio |
|
| Channel |
• 2 x 2W Hi-FiStereo speakers with chamber |
| Speaker |
• 2.5W subwoofer, Dobly Home Theater Technology |
| Hỗ trợ những tính năng khác |
|
| Đầu đọc thẻ nhớ |
• Có ( 6-in-1) |
| Webcam |
• Có ( 1.3 megapixel) |
| Nhận dạng vân tay |
• Không |
| Bluetooth |
• Không |
| Bàn phím & Chuột |
|
| Bàn phím |
• Standard US Keyboard Layout |
| Chuột |
• Chrome Blue Backlit Multimedia TnG Touchpad with media control, application fast access feature |
| Nguồn - Power |
|
| Pin |
• Li-Ion 6 cells |
| Thời gian dùng pin tối đã |
• 4 giờ |
| Kích thước và trọng lượng |
|
| Kích thước |
• 360 x 262 x 36.2 mm |
| Trọng lượng |
• 2.5g |
| Phụ kiện |
|
| Túi đi kèm |
• Có |
| Pin và nguồn |
• Có |